chinh phụ

chinh phụ

Chinh phụ đứng tựa cửa chờ chồng nơi biên ải.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người vợ của người lính ra trận: Từ dùng để chỉ người phụ nữ có chồng phải đi lính, tham gia chiến tranh, thường phảinhà chờ đợi trong lo âu cô đơn. Đây một từ Hán Việt cổ, thường xuất hiện trong văn học cổ điển.
    • Nhân vật trữ tình trong thơ ca cổ điển: "Chinh phụ" thường được dùng để chỉ hình tượng người vợ trẻ có chồng đi chinh chiến phương xa, nhân vật trung tâm của nhiều tác phẩm văn học trung đại Việt Nam, biểu tượng cho nỗi đau chia ly sự chờ đợi mòn mỏi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Chinh phụ ngâm" một khúc ngâm nổi tiếng diễn tả tâm trạng của người vợ có chồng đi đánh trận.
    • Hình ảnh chinh phụ đứng tựa cửa chờ chồng đã trở thành một hình tượng đầy ám ảnh trong thơ ca.
    • Nỗi lòng của người chinh phụ nguồn cảm hứng cho nhiều áng thơ văn thời xưa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chinh phụ ngâm": Tên một tác phẩm văn học Nôm nổi tiếng của Đặng Trần Côn (bản dịch sang chữ Nôm thường được cho của Đoàn Thị Điểm), khắc họa sâu sắc tâm trạng cô đơn, thương nhớ của người vợ có chồng đi chinh chiến.
    • "Chinh phụ ngâm" được coi một trong những kiệt tác của văn học trung đại Việt Nam.
Biến thể từ gần giống
  • Chinh phu (danh từ): Người chồng, người đàn ông ra trận. Đây từ chỉ đối tượng tương ứng với "chinh phụ".
    • Người chinh phu nơi biên ải cũng nhớ về gia đình.
Từ đồng nghĩa
  • Người vợ lính: Cách gọi hiện đại, giản dị hơn cho cùng một đối tượng.
  • Vợ của người ra trận: Cụm từ giải thích nghĩa.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "chinh phụ" mang sắc thái cổ kính, văn chương thường chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh nói về văn học, lịch sử hoặc khi muốn diễn đạt một cách trang trọng, hình tượng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta ít khi dùng từ này.

Từ chứa "chinh phụ"